티
ti
[tʰi] giọng máy của trình duyệt
티 nghĩa là áo thun, tê, tờ.
Nghĩa của 티
Danh từ
- Áo thun.
- Tê, tờ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 티
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dirt; fault, defect; a certain attitude or hint; trace
- Danh từ t-shirt, tee
- Danh từ The name of the Latin script letter T/t.
Câu hỏi thường gặp
티 nghĩa là gì?
티 (danh từ) nghĩa là áo thun, tê, tờ.
티 đọc thế nào?
티 đọc là ti (romaja), IPA [tʰi].