TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

틀림없다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
teullimeopda [tʰɯʎʎimʌ̹p̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

틀림없다 nghĩa là chắc chắn, không sai.

Nghĩa của 틀림없다

Tính từ

  1. Chắc chắn, không sai. (biên soạn)

Cách chia của 틀림없다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn틀림없어요teullimeopseoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở틀림없습니다teullimeopseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi틀림없어teullimeopseo
Quá khứ — lịch sự틀림없었어요teullimeopseosseoyo
Quá khứ — trang trọng틀림없었습니다teullimeopseotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-틀림없겠어요teullimeopgesseoyo
Nối "và, rồi" -고틀림없고teullimeopgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký틀림없다teullimeopda
Quá khứ — trần thuật틀림없었다teullimeopseotda
Câu hỏi trang trọng틀림없습니까teullimeopseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서틀림없어서teullimeopseoseo
"Vì…" -니까틀림없으니까teullimeopseunikka
"…nhưng" -지만틀림없지만teullimeopjiman
"Nếu…" -면틀림없으면teullimeopseumyeon
Danh từ hoá -기틀림없기teullimeopgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 틀림없다

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be precisely correct

Câu hỏi thường gặp

틀림없다 nghĩa là gì?

틀림없다 (tính từ) nghĩa là chắc chắn, không sai.

틀림없다 đọc thế nào?

틀림없다 đọc là teullimeopda (romaja), IPA [tʰɯʎʎimʌ̹p̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.