틀림없다
틀림없다 nghĩa là chắc chắn, không sai.
Nghĩa của 틀림없다
Tính từ
- Chắc chắn, không sai. (biên soạn)
Cách chia của 틀림없다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 틀림없어요teullimeopseoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 틀림없습니다teullimeopseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 틀림없어teullimeopseo |
| Quá khứ — lịch sự | 틀림없었어요teullimeopseosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 틀림없었습니다teullimeopseotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 틀림없겠어요teullimeopgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 틀림없고teullimeopgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 틀림없다teullimeopda |
| Quá khứ — trần thuật | 틀림없었다teullimeopseotda |
| Câu hỏi trang trọng | 틀림없습니까teullimeopseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 틀림없어서teullimeopseoseo |
| "Vì…" -니까 | 틀림없으니까teullimeopseunikka |
| "…nhưng" -지만 | 틀림없지만teullimeopjiman |
| "Nếu…" -면 | 틀림없으면teullimeopseumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 틀림없기teullimeopgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 틀림없다
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be precisely correct
Câu hỏi thường gặp
틀림없다 nghĩa là gì?
틀림없다 (tính từ) nghĩa là chắc chắn, không sai.
틀림없다 đọc thế nào?
틀림없다 đọc là teullimeopda (romaja), IPA [tʰɯʎʎimʌ̹p̚t͈a̠].