확실하다
확실하다 nghĩa là chắc chắn.
Nghĩa của 확실하다
Tính từ
- Chắc chắn.
Cách chia của 확실하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 확실해요hwaksilhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 확실합니다hwaksilhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 확실해hwaksilhae |
| Quá khứ — lịch sự | 확실했어요hwaksilhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 확실했습니다hwaksilhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 확실하겠어요hwaksilhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 확실하고hwaksilhago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 확실하다hwaksilhada |
| Quá khứ — trần thuật | 확실했다hwaksilhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 확실합니까hwaksilhamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 확실해서hwaksilhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 확실하니까hwaksilhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 확실하지만hwaksilhajiman |
| "Nếu…" -면 | 확실하면hwaksilhamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 확실하기hwaksilhagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 확실하다
- 확실합니까? Bạn chắc chứ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5951654
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be certain or definite
Câu hỏi thường gặp
확실하다 nghĩa là gì?
확실하다 (tính từ) nghĩa là chắc chắn.
확실하다 đọc thế nào?
확실하다 đọc là hwaksilhada (romaja), IPA [ɸwa̠kɕ͈iɾɦa̠da̠].