TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

티뷔

tibwi [tʰibɥi] giọng máy của trình duyệt

티뷔 nghĩa là truyền hình, tv, ti vi, vô tuyến truyền hình.

Nghĩa của 티뷔

Danh từ

khẩu ngữ
  1. Truyền hình, TV.
  2. Ti vi, vô tuyến truyền hình.
  3. Máy thu hình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ TV, television

Câu hỏi thường gặp

티뷔 nghĩa là gì?

티뷔 (danh từ) nghĩa là truyền hình, tv, ti vi, vô tuyến truyền hình.

티뷔 đọc thế nào?

티뷔 đọc là tibwi (romaja), IPA [tʰibɥi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.