티비
티비 nghĩa là truyền hình, tv, ti vi, vô tuyến truyền hình.
Nghĩa của 티비
Danh từ
khẩu ngữ- Truyền hình, TV.
- Ti vi, vô tuyến truyền hình.
- Máy thu hình.
Câu ví dụ với 티비
- 설거지 끝내고 티비 봤어. Tôi xem TV sau khi tôi rửa bát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4751794
- 티비에서 봤어요. Tôi đã nhìn thấy bạn trên ti vi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6820162
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ TV, television
Câu hỏi thường gặp
티비 nghĩa là gì?
티비 (danh từ) nghĩa là truyền hình, tv, ti vi, vô tuyến truyền hình.
티비 đọc thế nào?
티비 đọc là tibi (romaja), IPA [tʰibi].