TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

티비

tibi [tʰibi] giọng máy của trình duyệt

티비 nghĩa là truyền hình, tv, ti vi, vô tuyến truyền hình.

Nghĩa của 티비

Danh từ

khẩu ngữ
  1. Truyền hình, TV.
  2. Ti vi, vô tuyến truyền hình.
  3. Máy thu hình.

Câu ví dụ với 티비

  • 설거지 끝내고 티비 봤어. Tôi xem TV sau khi tôi rửa bát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4751794
  • 티비에서 봤어요. Tôi đã nhìn thấy bạn trên ti vi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6820162

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ TV, television

Câu hỏi thường gặp

티비 nghĩa là gì?

티비 (danh từ) nghĩa là truyền hình, tv, ti vi, vô tuyến truyền hình.

티비 đọc thế nào?

티비 đọc là tibi (romaja), IPA [tʰibi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.