TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

티브이

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
tibeui giọng máy của trình duyệt

티브이 nghĩa là ti vi, truyền hình.

Nghĩa của 티브이

Danh từ

  1. Ti vi, truyền hình (TV). (biên soạn)

Câu hỏi thường gặp

티브이 nghĩa là gì?

티브이 (danh từ) nghĩa là ti vi, truyền hình.

티브이 đọc thế nào?

티브이 đọc là tibeui (romaja).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.