TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

티셔츠

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
tisyeocheu [tʰiɕʰʌ̹t͡ɕʰɯ] giọng máy của trình duyệt

티셔츠 nghĩa là áo thun.

Nghĩa của 티셔츠

Danh từ

  1. Áo thun.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ T-shirt

Câu hỏi thường gặp

티셔츠 nghĩa là gì?

티셔츠 (danh từ) nghĩa là áo thun.

티셔츠 đọc thế nào?

티셔츠 đọc là tisyeocheu (romaja), IPA [tʰiɕʰʌ̹t͡ɕʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.