TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

티켓

tiket [tʰikʰe̞t̚] giọng máy của trình duyệt

티켓 nghĩa là vé.

Nghĩa của 티켓

Danh từ

  1. Vé.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 티켓

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 티켓

  • 티켓은 각각 20엔 입니다. Giá một vé là 20 Yên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1533347

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ticket

Câu hỏi thường gặp

티켓 nghĩa là gì?

티켓 (danh từ) nghĩa là vé.

티켓 đọc thế nào?

티켓 đọc là tiket (romaja), IPA [tʰikʰe̞t̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.