TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

파노라마

panorama [pʰa̠no̞ɾa̠ma̠] giọng máy của trình duyệt

파노라마 nghĩa là toàn cảnh.

Nghĩa của 파노라마

Danh từ

  1. Toàn cảnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ panorama

Câu hỏi thường gặp

파노라마 nghĩa là gì?

파노라마 (danh từ) nghĩa là toàn cảnh.

파노라마 đọc thế nào?

파노라마 đọc là panorama (romaja), IPA [pʰa̠no̞ɾa̠ma̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.