파
파 nghĩa là hành lá, hành, pha.
Nghĩa của 파
Danh từ
- Hành lá, hành.
Danh từ
- Pha.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 파
Câu ví dụ với 파
- 계속 땅 파고 있어봐. Cứ đào đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368337
- 계속 땅 파. Cứ đào đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368338
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spring onion
- Danh từ fa (fourth note in the solfège major scale)
- Hậu tố 派 — faction, camp, sect, school
- Hậu tố 波 — wave, ripple
Câu hỏi thường gặp
파 nghĩa là gì?
파 (danh từ) nghĩa là hành lá, hành, pha.
파 đọc thế nào?
파 đọc là pa (romaja), IPA [pʰa̠].