TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

파다

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pada [pʰa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

파다 nghĩa là đào, bới.

Nghĩa của 파다

Động từ

  1. Đào, bới.

Cách chia của 파다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn파요payo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở팝니다pamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi파pa
Quá khứ — lịch sự팠어요passeoyo
Quá khứ — trang trọng팠습니다patseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-파겠어요pagesseoyo
Nối "và, rồi" -고파고pago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ파는paneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký판다panda
Quá khứ — trần thuật팠다patda
Câu hỏi trang trọng팝니까pamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자파자paja
Mệnh lệnh thân mật파라para
Mệnh lệnh trang trọng팝시오papsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서파서paseo
"Vì…" -니까파니까panikka
"…nhưng" -지만파지만pajiman
"Nếu…" -면파면pamyeon
Mục đích "để…" -려고파려고paryeogo
Danh từ hoá -기파기pagi
Định ngữ quá khứ판pan
Định ngữ tương lai팔pal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 파다

  • 계속 땅 파고 있어봐. Cứ đào đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368337
  • 계속 땅 파. Cứ đào đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368338

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to dig, carve, excavate, burrow

Câu hỏi thường gặp

파다 nghĩa là gì?

파다 (động từ) nghĩa là đào, bới.

파다 đọc thế nào?

파다 đọc là pada (romaja), IPA [pʰa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.