파다
파다 nghĩa là đào, bới.
Nghĩa của 파다
Động từ
- Đào, bới.
Cách chia của 파다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 파요payo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 팝니다pamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 파pa |
| Quá khứ — lịch sự | 팠어요passeoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 팠습니다patseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 파겠어요pagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 파고pago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 파는paneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 판다panda |
| Quá khứ — trần thuật | 팠다patda |
| Câu hỏi trang trọng | 팝니까pamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 파자paja |
| Mệnh lệnh thân mật | 파라para |
| Mệnh lệnh trang trọng | 팝시오papsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 파서paseo |
| "Vì…" -니까 | 파니까panikka |
| "…nhưng" -지만 | 파지만pajiman |
| "Nếu…" -면 | 파면pamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 파려고paryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 파기pagi |
| Định ngữ quá khứ | 판pan |
| Định ngữ tương lai | 팔pal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 파다
- 계속 땅 파고 있어봐. Cứ đào đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368337
- 계속 땅 파. Cứ đào đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368338
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to dig, carve, excavate, burrow
Câu hỏi thường gặp
파다 nghĩa là gì?
파다 (động từ) nghĩa là đào, bới.
파다 đọc thế nào?
파다 đọc là pada (romaja), IPA [pʰa̠da̠].