파랗다
파랗다 nghĩa là xanh, xanh lam.
Nghĩa của 파랗다
Tính từ
- Xanh, xanh lam, màu xanh nước biển.
Cách chia của 파랗다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 파래요paraeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 파랗습니다paraseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 파래parae |
| Quá khứ — lịch sự | 파랬어요paraesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 파랬습니다paraetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 파랗겠어요parakesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 파랗고parako |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 파랗다parata |
| Quá khứ — trần thuật | 파랬다paraetda |
| Câu hỏi trang trọng | 파랗습니까paraseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 파래서paraeseo |
| "Vì…" -니까 | 파라니까paranikka |
| "…nhưng" -지만 | 파랗지만parachiman |
| "Nếu…" -면 | 파라면paramyeon |
| Danh từ hoá -기 | 파랗기paraki |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 파랗다
- 네 입술이 파래. Môi của bạn màu xanh dương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105984
- 당신의 입술이 파랗습니다. Môi của bạn màu xanh dương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105985
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be blue, pale; to be green
Câu hỏi thường gặp
파랗다 nghĩa là gì?
파랗다 (tính từ) nghĩa là xanh, xanh lam.
파랗다 đọc thế nào?
파랗다 đọc là parata (romaja), IPA [ˈpʰa̠(ː)ɾa̠tʰa̠].