TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

파랗다

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
parata [ˈpʰa̠(ː)ɾa̠tʰa̠] giọng máy của trình duyệt

파랗다 nghĩa là xanh, xanh lam.

Nghĩa của 파랗다

Tính từ

  1. Xanh, xanh lam, màu xanh nước biển.

Cách chia của 파랗다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn파래요paraeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở파랗습니다paraseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi파래parae
Quá khứ — lịch sự파랬어요paraesseoyo
Quá khứ — trang trọng파랬습니다paraetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-파랗겠어요parakesseoyo
Nối "và, rồi" -고파랗고parako
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký파랗다parata
Quá khứ — trần thuật파랬다paraetda
Câu hỏi trang trọng파랗습니까paraseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서파래서paraeseo
"Vì…" -니까파라니까paranikka
"…nhưng" -지만파랗지만parachiman
"Nếu…" -면파라면paramyeon
Danh từ hoá -기파랗기paraki

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 파랗다

  • 네 입술이 파래. Môi của bạn màu xanh dương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105984
  • 당신의 입술이 파랗습니다. Môi của bạn màu xanh dương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105985

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be blue, pale; to be green

Câu hỏi thường gặp

파랗다 nghĩa là gì?

파랗다 (tính từ) nghĩa là xanh, xanh lam.

파랗다 đọc thế nào?

파랗다 đọc là parata (romaja), IPA [ˈpʰa̠(ː)ɾa̠tʰa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.