TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

파도

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pado [pʰa̠do̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 波濤 BA ĐÀO 波 ba·濤 đào

Lưu ý: âm Hán Việt “ba đào” — nghĩa tiếng Việt khác: 파도 nghĩa là sóng, sóng biển. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

파도 nghĩa là sóng, sóng biển.

Nghĩa của 파도

Danh từ

  1. Sóng, sóng biển. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 波濤 — A wave of water or emotion.; A powerful societal trend.

Câu hỏi thường gặp

파도 nghĩa là gì?

파도 (danh từ) nghĩa là sóng, sóng biển.

파도 đọc thế nào?

파도 đọc là pado (romaja), IPA [pʰa̠do̞].

Âm Hán Việt của 파도 là gì?

파도 viết bằng chữ Hán là 波濤, âm Hán Việt "ba đào". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ba đào" trong tiếng Việt — 파도 nghĩa là sóng, sóng biển.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.