파도
Lưu ý: âm Hán Việt “ba đào” — nghĩa tiếng Việt khác: 파도 nghĩa là sóng, sóng biển. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
파도 nghĩa là sóng, sóng biển.
Nghĩa của 파도
Danh từ
- Sóng, sóng biển. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 波濤 — A wave of water or emotion.; A powerful societal trend.
Câu hỏi thường gặp
파도 nghĩa là gì?
파도 (danh từ) nghĩa là sóng, sóng biển.
파도 đọc thế nào?
파도 đọc là pado (romaja), IPA [pʰa̠do̞].
Âm Hán Việt của 파도 là gì?
파도 viết bằng chữ Hán là 波濤, âm Hán Việt "ba đào". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ba đào" trong tiếng Việt — 파도 nghĩa là sóng, sóng biển.