padonghamsu[pʰa̠do̞ŋɦa̠msʰu]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt波動函數BA ĐỘNG HÀM SỐ波 ba·動 động·函 hàm·數 số
Lưu ý: âm Hán Việt “ba động hàm số” — nghĩa tiếng Việt khác: 파동함수 nghĩa là hàm sóng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
파동함수 nghĩa là hàm sóng.
Nghĩa của 파동함수
Danh từ
Hàm sóng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ波動函數 — wavefunction
Câu hỏi thường gặp
파동함수 nghĩa là gì?
파동함수 (danh từ) nghĩa là hàm sóng.
파동함수 đọc thế nào?
파동함수 đọc là padonghamsu (romaja), IPA [pʰa̠do̞ŋɦa̠msʰu].
Âm Hán Việt của 파동함수 là gì?
파동함수 viết bằng chữ Hán là 波動函數, âm Hán Việt "ba động hàm số". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ba động hàm số" trong tiếng Việt — 파동함수 nghĩa là hàm sóng.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.