TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

파두츠

tên riêng
Paducheu [pʰa̠dut͡ɕʰɯ] giọng máy của trình duyệt

파두츠 nghĩa là va-đu-dơ.

Nghĩa của 파두츠

Danh từ riêng

  1. Va-đu-dơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Vaduz (the capital of Liechtenstein)

Câu hỏi thường gặp

파두츠 nghĩa là gì?

파두츠 (danh từ riêng) nghĩa là va-đu-dơ.

파두츠 đọc thế nào?

파두츠 đọc là Paducheu (romaja), IPA [pʰa̠dut͡ɕʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.