파리
파리 nghĩa là ruồi, ba lê, ba lý.
Nghĩa của 파리
Danh từ
- Ruồi.
Danh từ riêng
- Ba Lê, Ba Lý.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 파리
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 파리
- 파리지옥 — Bẫy kẹp.
Câu ví dụ với 파리
- 파리에 사는 카토씨는 고향에 남겨둔 가족들을 그리워합니다. Ông Kato, hiện đang sống ở Paris, nhớ gia đình mà ông đã rời đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13264324
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fly (insect)
- Danh từ riêng Paris (the capital city of France)
- Danh từ 玻璃 — crystal; glass
Câu hỏi thường gặp
파리 nghĩa là gì?
파리 (danh từ, danh từ riêng) nghĩa là ruồi, ba lê, ba lý.
파리 đọc thế nào?
파리 đọc là pari (romaja), IPA [ˈpʰa̠(ː)ɾi].