TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

파리

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
pari [ˈpʰa̠(ː)ɾi] giọng máy của trình duyệt

파리 nghĩa là ruồi, ba lê, ba lý.

Nghĩa của 파리

Danh từ

  1. Ruồi.

Danh từ riêng

  1. Ba Lê, Ba Lý.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 파리

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 파리

Câu ví dụ với 파리

  • 파리에 사는 카토씨는 고향에 남겨둔 가족들을 그리워합니다. Ông Kato, hiện đang sống ở Paris, nhớ gia đình mà ông đã rời đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13264324

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fly (insect)
  • Danh từ riêng Paris (the capital city of France)
  • Danh từ 玻璃 — crystal; glass

Câu hỏi thường gặp

파리 nghĩa là gì?

파리 (danh từ, danh từ riêng) nghĩa là ruồi, ba lê, ba lý.

파리 đọc thế nào?

파리 đọc là pari (romaja), IPA [ˈpʰa̠(ː)ɾi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.