Lưu ý: âm Hán Việt “phái phiệt” — nghĩa tiếng Việt khác: 파벌 nghĩa là đảng phái. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
파벌 nghĩa là đảng phái.
Nghĩa của 파벌
Danh từ
Đảng phái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ派閥 — faction
Câu hỏi thường gặp
파벌 nghĩa là gì?
파벌 (danh từ) nghĩa là đảng phái.
파벌 đọc thế nào?
파벌 đọc là pabeol (romaja), IPA [pʰa̠bʌ̹ɭ].
Âm Hán Việt của 파벌 là gì?
파벌 viết bằng chữ Hán là 派閥, âm Hán Việt "phái phiệt". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phái phiệt" trong tiếng Việt — 파벌 nghĩa là đảng phái.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.