TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

파운드

paundeu [pʰa̠undɯ] giọng máy của trình duyệt

파운드 nghĩa là cân anh, bảng.

Nghĩa của 파운드

Danh từ

  1. Cân Anh.
  2. Bảng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pound (unit of weight, currency unit)

Câu hỏi thường gặp

파운드 nghĩa là gì?

파운드 (danh từ) nghĩa là cân anh, bảng.

파운드 đọc thế nào?

파운드 đọc là paundeu (romaja), IPA [pʰa̠undɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.