TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

파사

tên riêng
Pasa [pʰa̠sʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 波斯 BA TƯ 波 ba·斯 tư

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ba tư” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

파사 nghĩa là ba tư.

Nghĩa của 파사

Danh từ riêng

cổ, lịch sửphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Ba Tư.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 파사

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 波斯 — Persia
  • Danh từ 罷士 — tired and exhausted soldier

Câu hỏi thường gặp

파사 nghĩa là gì?

파사 (danh từ riêng) nghĩa là ba tư.

파사 đọc thế nào?

파사 đọc là Pasa (romaja), IPA [pʰa̠sʰa̠].

Âm Hán Việt của 파사 là gì?

파사 viết bằng chữ Hán là 波斯, âm Hán Việt "ba tư". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "ba tư" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.