TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

파상풍

pasangpung [pʰa̠sʰa̠ŋpʰuŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 破傷風 PHÁ THƯƠNG PHONG 破 phá·傷 thương·風 phong

Lưu ý: âm Hán Việt “phá thương phong” — nghĩa tiếng Việt khác: 파상풍 nghĩa là uốn ván. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

파상풍 nghĩa là uốn ván.

Nghĩa của 파상풍

Danh từ

  1. Uốn ván.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 破傷風 — tetanus

Câu hỏi thường gặp

파상풍 nghĩa là gì?

파상풍 (danh từ) nghĩa là uốn ván.

파상풍 đọc thế nào?

파상풍 đọc là pasangpung (romaja), IPA [pʰa̠sʰa̠ŋpʰuŋ].

Âm Hán Việt của 파상풍 là gì?

파상풍 viết bằng chữ Hán là 破傷風, âm Hán Việt "phá thương phong". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phá thương phong" trong tiếng Việt — 파상풍 nghĩa là uốn ván.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.