TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

파슈토어

pasyuto'eo [pʰa̠ɕʰutʰo̞ʌ̹] giọng máy của trình duyệt

파슈토어 nghĩa là tiếng pashtun.

Nghĩa của 파슈토어

Danh từ

  1. Tiếng Pashtun.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Pashto

Câu hỏi thường gặp

파슈토어 nghĩa là gì?

파슈토어 (danh từ) nghĩa là tiếng pashtun.

파슈토어 đọc thế nào?

파슈토어 đọc là pasyuto'eo (romaja), IPA [pʰa̠ɕʰutʰo̞ʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.