TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

파시스트

pasiseuteu [pʰa̠ɕʰisʰɯtʰɯ] giọng máy của trình duyệt

파시스트 nghĩa là phần tử phát xít.

Nghĩa của 파시스트

Danh từ

  1. Phần tử phát xít.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fascist

Câu hỏi thường gặp

파시스트 nghĩa là gì?

파시스트 (danh từ) nghĩa là phần tử phát xít.

파시스트 đọc thế nào?

파시스트 đọc là pasiseuteu (romaja), IPA [pʰa̠ɕʰisʰɯtʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.