Lưu ý: âm Hán Việt “phá liệt âm” — nghĩa tiếng Việt khác: 파열음 nghĩa là âm tắc. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
파열음 nghĩa là âm tắc.
Nghĩa của 파열음
Danh từ
Âm tắc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ破裂音 — plosive
Câu hỏi thường gặp
파열음 nghĩa là gì?
파열음 (danh từ) nghĩa là âm tắc.
파열음 đọc thế nào?
파열음 đọc là payeoreum (romaja), IPA [ˈpʰa̠(ː)jʌ̹ɾɯm].
Âm Hán Việt của 파열음 là gì?
파열음 viết bằng chữ Hán là 破裂音, âm Hán Việt "phá liệt âm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phá liệt âm" trong tiếng Việt — 파열음 nghĩa là âm tắc.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.