TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

파이프

paipeu [pʰa̠ipʰɯ] giọng máy của trình duyệt

파이프 nghĩa là ống, ống đàn ống.

Nghĩa của 파이프

Danh từ

  1. Ống.
  2. Ống đàn ống.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pipe (hollow tube); tobacco pipe

Câu hỏi thường gặp

파이프 nghĩa là gì?

파이프 (danh từ) nghĩa là ống, ống đàn ống.

파이프 đọc thế nào?

파이프 đọc là paipeu (romaja), IPA [pʰa̠ipʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.