TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

파이널

paineol [pʰa̠inʌ̹ɭ] giọng máy của trình duyệt

파이널 nghĩa là chung kết.

Nghĩa của 파이널

Danh từ

  1. Chung kết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ final

Câu hỏi thường gặp

파이널 nghĩa là gì?

파이널 (danh từ) nghĩa là chung kết.

파이널 đọc thế nào?

파이널 đọc là paineol (romaja), IPA [pʰa̠inʌ̹ɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.