TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

파이팅

paiting [pʰa̠itʰiŋ] giọng máy của trình duyệt

파이팅 nghĩa là chúc may mắn.

Nghĩa của 파이팅

Thán từ

  1. Chúc may mắn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ good luck!; go for it!, go!, come on!

Câu hỏi thường gặp

파이팅 nghĩa là gì?

파이팅 (thán từ) nghĩa là chúc may mắn.

파이팅 đọc thế nào?

파이팅 đọc là paiting (romaja), IPA [pʰa̠itʰiŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.