TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

파인애플

painaepeul [pʰa̠inɛpʰɯɭ] giọng máy của trình duyệt

파인애플 nghĩa là dứa, thơm, cây dứa, cây thơm.

Nghĩa của 파인애플

Danh từ

  1. Dứa, thơm.
  2. Cây dứa, cây thơm, khóm, cây khóm.
  3. Huyền nương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pineapple (plant, fruit)

Câu hỏi thường gặp

파인애플 nghĩa là gì?

파인애플 (danh từ) nghĩa là dứa, thơm, cây dứa, cây thơm.

파인애플 đọc thế nào?

파인애플 đọc là painaepeul (romaja), IPA [pʰa̠inɛpʰɯɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.