TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

파일럿

pailleot [pʰa̠iɭɭʌ̹t̚] giọng máy của trình duyệt

파일럿 nghĩa là phi công.

Nghĩa của 파일럿

Danh từ

  1. Phi công.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 파일럿

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pilot (controller of aircraft); pilot (sample TV series episode)

Câu hỏi thường gặp

파일럿 nghĩa là gì?

파일럿 (danh từ) nghĩa là phi công.

파일럿 đọc thế nào?

파일럿 đọc là pailleot (romaja), IPA [pʰa̠iɭɭʌ̹t̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.