TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

파일명

pailmyeong [pʰa̠iɭmjʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt

파일명 nghĩa là Tên tệp, tên tập tin.

Nghĩa của 파일명

Danh từ

  1. Tên tệp, tên tập tin.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ filename

Câu hỏi thường gặp

파일명 nghĩa là gì?

파일명 (danh từ) nghĩa là Tên tệp, tên tập tin.

파일명 đọc thế nào?

파일명 đọc là pailmyeong (romaja), IPA [pʰa̠iɭmjʌ̹ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.