TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

파키스탄

tên riêng
Pakiseutan [pʰa̠cçisʰɯtʰa̠n] giọng máy của trình duyệt

파키스탄 nghĩa là hồi quốc, tây hồi.

Nghĩa của 파키스탄

Danh từ riêng

  1. Hồi Quốc, Tây Hồi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Pakistan (a country in South Asia)

Câu hỏi thường gặp

파키스탄 nghĩa là gì?

파키스탄 (danh từ riêng) nghĩa là hồi quốc, tây hồi.

파키스탄 đọc thế nào?

파키스탄 đọc là Pakiseutan (romaja), IPA [pʰa̠cçisʰɯtʰa̠n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.