TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

파트너

pateuneo [pʰa̠tʰɯnʌ̹] giọng máy của trình duyệt

파트너 nghĩa là đồng liêu, đồng nghiệp.

Nghĩa của 파트너

Danh từ

  1. Đồng liêu, đồng nghiệp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ partner

Câu hỏi thường gặp

파트너 nghĩa là gì?

파트너 (danh từ) nghĩa là đồng liêu, đồng nghiệp.

파트너 đọc thế nào?

파트너 đọc là pateuneo (romaja), IPA [pʰa̠tʰɯnʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.