판관기
Lưu ý: âm Hán Việt “phán quan ký” — nghĩa tiếng Việt khác: 판관기 nghĩa là thủ lãnh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
판관기 nghĩa là thủ lãnh.
Nghĩa của 판관기
Danh từ riêng
- Thủ Lãnh.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 판관기
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 判官記 — Judges
Câu hỏi thường gặp
판관기 nghĩa là gì?
판관기 (danh từ riêng) nghĩa là thủ lãnh.
판관기 đọc thế nào?
판관기 đọc là Pan'gwan'gi (romaja), IPA [pʰa̠nɡwa̠nɡi].
Âm Hán Việt của 판관기 là gì?
판관기 viết bằng chữ Hán là 判官記, âm Hán Việt "phán quan ký". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phán quan ký" trong tiếng Việt — 판관기 nghĩa là thủ lãnh.