판
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bản” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
판 nghĩa là xuất bản.
Nghĩa của 판
Danh từ
- Xuất bản.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 판
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 판
Câu ví dụ với 판
- 그녀는 계란 12개짜리 두 판을 구매했다. Cô ấy đã mua hai tá trứng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106552
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 板 — board, plank; board, game board; disk, album
- Lượng từ unit of thirty eggs
- Danh từ a place for events; the scene thereof; situation, state; game, round, match
- Danh từ 版 — edition, printing; block, plate, cast; book size, format
- Danh từ 瓣 — petal; valve (device that controls flow of gas or fluid); valve
- Danh từ riêng 判 — a Korean surname, Pan.
Câu hỏi thường gặp
판 nghĩa là gì?
판 (danh từ) nghĩa là xuất bản.
판 đọc thế nào?
판 đọc là pan (romaja), IPA [pʰa̠n].
Âm Hán Việt của 판 là gì?
판 viết bằng chữ Hán là 版, âm Hán Việt "bản". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "bản" trong tiếng Việt.