Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bản quyền” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
판권 nghĩa là bản quyền.
Nghĩa của 판권
Danh từ
Bản quyền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ版權 — copyright
Câu hỏi thường gặp
판권 nghĩa là gì?
판권 (danh từ) nghĩa là bản quyền.
판권 đọc thế nào?
판권 đọc là pan'gwon (romaja), IPA [pʰa̠nk͈wʌ̹n].
Âm Hán Việt của 판권 là gì?
판권 viết bằng chữ Hán là 版權, âm Hán Việt "bản quyền". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "bản quyền" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.