판매
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
panmae
[pʰa̠nmɛ] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
판매 nghĩa là sự bán.
Nghĩa của 판매
Danh từ
- Sự bán.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 판매
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 販賣 — selling; sale
Câu hỏi thường gặp
판매 nghĩa là gì?
판매 (danh từ) nghĩa là sự bán.
판매 đọc thế nào?
판매 đọc là panmae (romaja), IPA [pʰa̠nmɛ].