TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

판단

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pandan [pʰa̠nda̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 判斷 PHÁN ĐOÁN 判 phán·斷 đoán

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phán đoán” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

판단 nghĩa là sự phán đoán, đánh giá.

Nghĩa của 판단

Danh từ

  1. Sự phán đoán, đánh giá. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 判斷 — Judgment; decision

Câu hỏi thường gặp

판단 nghĩa là gì?

판단 (danh từ) nghĩa là sự phán đoán, đánh giá.

판단 đọc thế nào?

판단 đọc là pandan (romaja), IPA [pʰa̠nda̠n].

Âm Hán Việt của 판단 là gì?

판단 viết bằng chữ Hán là 判斷, âm Hán Việt "phán đoán". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "phán đoán" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.