TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

판례

pallye [pʰa̠ʎʎe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 判例 PHÁN LỆ 判 phán·例 lệ

Lưu ý: âm Hán Việt “phán lệ” — nghĩa tiếng Việt khác: 판례 nghĩa là án lệ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

판례 nghĩa là án lệ.

Nghĩa của 판례

Danh từ

  1. Án lệ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 判例 — precedent

Câu hỏi thường gặp

판례 nghĩa là gì?

판례 (danh từ) nghĩa là án lệ.

판례 đọc thế nào?

판례 đọc là pallye (romaja), IPA [pʰa̠ʎʎe̞].

Âm Hán Việt của 판례 là gì?

판례 viết bằng chữ Hán là 判例, âm Hán Việt "phán lệ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phán lệ" trong tiếng Việt — 판례 nghĩa là án lệ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.