TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

판매원

panmaewon [pʰa̠nmɛwʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 販賣員

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

판매원 nghĩa là người bán hàng.

Nghĩa của 판매원

Danh từ

  1. Người bán hàng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 販賣員 — salesperson

Câu hỏi thường gặp

판매원 nghĩa là gì?

판매원 (danh từ) nghĩa là người bán hàng.

판매원 đọc thế nào?

판매원 đọc là panmaewon (romaja), IPA [pʰa̠nmɛwʌ̹n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.