판문점
tên riêng
Panmunjeom
[pʰa̠nmuɲd͡ʑʌ̹m] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
판문점 nghĩa là bàn môn điếm.
Nghĩa của 판문점
Danh từ riêng
- Bàn Môn Điếm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 板門店 — Panmunjom (village where 1953 Korean Armistice Agreement that paused the Korean War was signed)
Câu hỏi thường gặp
판문점 nghĩa là gì?
판문점 (danh từ riêng) nghĩa là bàn môn điếm.
판문점 đọc thế nào?
판문점 đọc là Panmunjeom (romaja), IPA [pʰa̠nmuɲd͡ʑʌ̹m].