TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

판문점

tên riêng
Panmunjeom [pʰa̠nmuɲd͡ʑʌ̹m] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 板門店

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

판문점 nghĩa là bàn môn điếm.

Nghĩa của 판문점

Danh từ riêng

  1. Bàn Môn Điếm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 板門店 — Panmunjom (village where 1953 Korean Armistice Agreement that paused the Korean War was signed)

Câu hỏi thường gặp

판문점 nghĩa là gì?

판문점 (danh từ riêng) nghĩa là bàn môn điếm.

판문점 đọc thế nào?

판문점 đọc là Panmunjeom (romaja), IPA [pʰa̠nmuɲd͡ʑʌ̹m].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.