TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

판타지

pantaji [pʰa̠ntʰa̠d͡ʑi] giọng máy của trình duyệt

판타지 nghĩa là kì ảo, kỳ ảo.

Nghĩa của 판타지

Danh từ

  1. Kì ảo, kỳ ảo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fantasy

Câu hỏi thường gặp

판타지 nghĩa là gì?

판타지 (danh từ) nghĩa là kì ảo, kỳ ảo.

판타지 đọc thế nào?

판타지 đọc là pantaji (romaja), IPA [pʰa̠ntʰa̠d͡ʑi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.