TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

패배

paebae [ˈpʰɛ(ː)bɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 敗北

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

패배 nghĩa là sự thất bại.

Nghĩa của 패배

Danh từ

  1. Sự thất bại.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 패배

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 敗北 — defeat

Câu hỏi thường gặp

패배 nghĩa là gì?

패배 (danh từ) nghĩa là sự thất bại.

패배 đọc thế nào?

패배 đọc là paebae (romaja), IPA [ˈpʰɛ(ː)bɛ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.