패배하다
패배하다 nghĩa là thua.
Nghĩa của 패배하다
Động từ
- Thua.
Cách chia của 패배하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 패배해요paebaehaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 패배합니다paebaehamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 패배해paebaehae |
| Quá khứ — lịch sự | 패배했어요paebaehaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 패배했습니다paebaehaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 패배하겠어요paebaehagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 패배하고paebaehago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 패배하는paebaehaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 패배한다paebaehanda |
| Quá khứ — trần thuật | 패배했다paebaehaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 패배합니까paebaehamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 패배하자paebaehaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 패배해라paebaehaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 패배합시오paebaehapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 패배해서paebaehaeseo |
| "Vì…" -니까 | 패배하니까paebaehanikka |
| "…nhưng" -지만 | 패배하지만paebaehajiman |
| "Nếu…" -면 | 패배하면paebaehamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 패배하려고paebaeharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 패배하기paebaehagi |
| Định ngữ quá khứ | 패배한paebaehan |
| Định ngữ tương lai | 패배할paebaehal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 패배하다
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to lose, to be defeated
Câu hỏi thường gặp
패배하다 nghĩa là gì?
패배하다 (động từ) nghĩa là thua.
패배하다 đọc thế nào?
패배하다 đọc là paebaehada (romaja), IPA [ˈpʰɛ(ː)bɛɦa̠da̠].