TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

패스

paeseu [pʰɛs͈ɯ] giọng máy của trình duyệt

패스 nghĩa là đường dẫn.

Nghĩa của 패스

Danh từ

  1. Đường dẫn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ passage, passing, passing grade (of an examination, etc.); pass, ticket, document granting entry or permission; pass (ceding one's turn); pass (transferring the ball to another player)
  • Danh từ path (a specification for a location within a hierarchical or tree-like structure)

Câu hỏi thường gặp

패스 nghĩa là gì?

패스 (danh từ) nghĩa là đường dẫn.

패스 đọc thế nào?

패스 đọc là paeseu (romaja), IPA [pʰɛs͈ɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.