패스
paeseu
[pʰɛs͈ɯ] giọng máy của trình duyệt
패스 nghĩa là đường dẫn.
Nghĩa của 패스
Danh từ
- Đường dẫn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ passage, passing, passing grade (of an examination, etc.); pass, ticket, document granting entry or permission; pass (ceding one's turn); pass (transferring the ball to another player)
- Danh từ path (a specification for a location within a hierarchical or tree-like structure)
Câu hỏi thường gặp
패스 nghĩa là gì?
패스 (danh từ) nghĩa là đường dẫn.
패스 đọc thế nào?
패스 đọc là paeseu (romaja), IPA [pʰɛs͈ɯ].