TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

패스워드

paeseuwodeu [pʰɛsʰɯwʌ̹dɯ] giọng máy của trình duyệt

패스워드 nghĩa là mật khẩu.

Nghĩa của 패스워드

Danh từ

  1. Mật khẩu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 패스워드

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ password

Câu hỏi thường gặp

패스워드 nghĩa là gì?

패스워드 (danh từ) nghĩa là mật khẩu.

패스워드 đọc thế nào?

패스워드 đọc là paeseuwodeu (romaja), IPA [pʰɛsʰɯwʌ̹dɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.