팬
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
paen
[pʰɛn] giọng máy của trình duyệt
팬 nghĩa là quạt, quạt máy, người hâm mộ.
Nghĩa của 팬
Danh từ
- Quạt, quạt máy.
- Người hâm mộ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fan
- Danh từ pan
Câu hỏi thường gặp
팬 nghĩa là gì?
팬 (danh từ) nghĩa là quạt, quạt máy, người hâm mộ.
팬 đọc thế nào?
팬 đọc là paen (romaja), IPA [pʰɛn].