TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

팬

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
paen [pʰɛn] giọng máy của trình duyệt

팬 nghĩa là quạt, quạt máy, người hâm mộ.

Nghĩa của 팬

Danh từ

  1. Quạt, quạt máy.
  2. Người hâm mộ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fan
  • Danh từ pan

Câu hỏi thường gặp

팬 nghĩa là gì?

팬 (danh từ) nghĩa là quạt, quạt máy, người hâm mộ.

팬 đọc thế nào?

팬 đọc là paen (romaja), IPA [pʰɛn].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.