TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

팬케이크

paenkeikeu [pʰɛnkʰe̞ikxɯ] giọng máy của trình duyệt

팬케이크 nghĩa là bánh nướng chảo, bánh kếp.

Nghĩa của 팬케이크

Danh từ

  1. Bánh nướng chảo, bánh kếp.

Câu ví dụ với 팬케이크

  • 우리는 아침식사로 팬케이크를 만들었다. Chúng tôi làm bánh kếp cho bữa sáng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106715

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pancake (thin batter cake)

Câu hỏi thường gặp

팬케이크 nghĩa là gì?

팬케이크 (danh từ) nghĩa là bánh nướng chảo, bánh kếp.

팬케이크 đọc thế nào?

팬케이크 đọc là paenkeikeu (romaja), IPA [pʰɛnkʰe̞ikxɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.