TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

팬덤

paendeom [pʰɛndʌ̹m] giọng máy của trình duyệt

팬덤 nghĩa là Cộng đồng người hâm mộ, văn hóa người hâm mộ.

Nghĩa của 팬덤

Danh từ

  1. Cộng đồng người hâm mộ, văn hóa người hâm mộ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fandom

Câu hỏi thường gặp

팬덤 nghĩa là gì?

팬덤 (danh từ) nghĩa là Cộng đồng người hâm mộ, văn hóa người hâm mộ.

팬덤 đọc thế nào?

팬덤 đọc là paendeom (romaja), IPA [pʰɛndʌ̹m].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.