TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

팸플릿

paempeullit [pʰɛmpʰɯʎʎit̚] giọng máy của trình duyệt

팸플릿 nghĩa là cuốn sách nhỏ.

Nghĩa của 팸플릿

Danh từ

  1. Cuốn sách nhỏ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 팸플릿

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pamphlet, booklet, brochure

Câu hỏi thường gặp

팸플릿 nghĩa là gì?

팸플릿 (danh từ) nghĩa là cuốn sách nhỏ.

팸플릿 đọc thế nào?

팸플릿 đọc là paempeullit (romaja), IPA [pʰɛmpʰɯʎʎit̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.