TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

소책자

sochaekja [ˈsʰo̞(ː)t͡ɕʰɛk̚t͡ɕ͈a̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 小冊子

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

소책자 nghĩa là cuốn sách nhỏ.

Nghĩa của 소책자

Danh từ

  1. Cuốn sách nhỏ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 소책자

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 小冊子 — booklet; pamphlet; brochure

Câu hỏi thường gặp

소책자 nghĩa là gì?

소책자 (danh từ) nghĩa là cuốn sách nhỏ.

소책자 đọc thế nào?

소책자 đọc là sochaekja (romaja), IPA [ˈsʰo̞(ː)t͡ɕʰɛk̚t͡ɕ͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.