팽창
Lưu ý: âm Hán Việt “bành trướng” — nghĩa tiếng Việt khác: 팽창 nghĩa là thổi phồng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
팽창 nghĩa là thổi phồng.
Nghĩa của 팽창
Danh từ
- Thổi phồng.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 팽창
- 팽창주의 — Chủ nghĩa bành trướng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 膨脹 — swelling, expansion; inflation
Câu hỏi thường gặp
팽창 nghĩa là gì?
팽창 (danh từ) nghĩa là thổi phồng.
팽창 đọc thế nào?
팽창 đọc là paengchang (romaja), IPA [pʰɛŋt͡ɕʰa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 팽창 là gì?
팽창 viết bằng chữ Hán là 膨脹, âm Hán Việt "bành trướng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bành trướng" trong tiếng Việt — 팽창 nghĩa là thổi phồng.