TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

팽창

paengchang [pʰɛŋt͡ɕʰa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 膨脹 BÀNH TRƯỚNG 膨 bành·脹 trướng

Lưu ý: âm Hán Việt “bành trướng” — nghĩa tiếng Việt khác: 팽창 nghĩa là thổi phồng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

팽창 nghĩa là thổi phồng.

Nghĩa của 팽창

Danh từ

  1. Thổi phồng.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 팽창

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 膨脹 — swelling, expansion; inflation

Câu hỏi thường gặp

팽창 nghĩa là gì?

팽창 (danh từ) nghĩa là thổi phồng.

팽창 đọc thế nào?

팽창 đọc là paengchang (romaja), IPA [pʰɛŋt͡ɕʰa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 팽창 là gì?

팽창 viết bằng chữ Hán là 膨脹, âm Hán Việt "bành trướng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bành trướng" trong tiếng Việt — 팽창 nghĩa là thổi phồng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.